hiding
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Động từ
hiding
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của hide.
Danh từ
hiding
- Sự đánh đập, sự đánh đòn.
- to give a good hiding — đánh cho một trận nên thân
- Sự ẩn náu; sự trốn tránh.
- to be in hiding — đang trốn tránh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “hiding”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/aɪdɪŋ
- Vần:Tiếng Anh/aɪdɪŋ/2 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh