Bước tới nội dung

hill-billy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɪɫ.ˈbɪ.li/

Danh từ

hill-billy /ˈhɪɫ.ˈbɪ.li/

  1. Người mộc mạc chân chất.
  2. Nhạc dân gian.

Tham khảo