hindmost

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

hindmost /ˈhɑɪnd.ˌmoʊst/

  1. xa nhất phía đằng sau; sau cùng.

Tham khảo[sửa]