hippocras

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

hippocras /ˈhɪ.pə.ˌkræs/

  1. (Sử học) Rượu vang pha chất thơm.

Tham khảo[sửa]