hispid

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

hispid /ˈhɪs.pəd/

  1. (Sinh vật học) lông xồm xoàm; lông cứng lởm chởm.

Tham khảo[sửa]