Bước tới nội dung

hisser

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Ngoại động từ

hisser ngoại động từ /hi.se/

  1. Kéo lên.
    Hisser un drapeau — kéo cờ

Trái nghĩa

Tham khảo