baisser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /be.se/
Ngoại động từ
baisser ngoại động từ /be.se/
- Hạ thấp.
- Baisser un tableau — hạ thấp bức tranh
- Baisser la voix — hạ thấp giọng
- Baisser la radio — vặn nhỏ đài
- Cúi xuống.
- Tête baissée — đầu cúi xuống
- Baisser la tête — cúi đầu xấu hổ; cúi đầu cam chịu.
- Baisser l’oreille — cụp tai xấu hổ
- baisser pavillon — nhượng bộ
Trái nghĩa
Nội động từ
baisser nội động từ /be.se/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| baisser /be.se/ |
baisser /be.se/ |
baisser gđ /be.se/
- Sự hạ xuống.
- Au baisser des rideaux — khi hạ màn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “baisser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)