histogram
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɪs.tə.ˌɡræm/
Danh từ
histogram (số nhiều histograms)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “histogram”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
histogram (số nhiều histograms)