hitlérien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /it.le.ʁjɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | hitlérien /it.le.ʁjɛ̃/ |
hitlériens /it.le.ʁjɛ̃/ |
| Giống cái | hitlérienne /it.le.ʁjɛn/ |
hitlériennes /it.le.ʁjɛn/ |
hitlérien /it.le.ʁjɛ̃/
- (Thuộc) Hít-le.
- Doctrine hitlérienne — luận thuyết Hít-le
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | hitlérien /it.le.ʁjɛ̃/ |
hitlériens /it.le.ʁjɛ̃/ |
| Giống cái | hitlérienne /it.le.ʁjɛn/ |
hitlériens /it.le.ʁjɛ̃/ |
hitlérien /it.le.ʁjɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “hitlérien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)