Bước tới nội dung

holocaust

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhoʊ.lə.ˌkɔst/

Danh từ

holocaust /ˈhoʊ.lə.ˌkɔst/

  1. Lễ toàn thiêu các vật tế thần.
  2. (Nghĩa bóng) Sự huỷ diệt hàng loạt; sự tàn sát khủng khiếp.

Tham khảo