homogène
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.mɔ.ʒɛn/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | homogène /ɔ.mɔ.ʒɛn/ |
homogènes /ɔ.mɔ.ʒɛn/ |
| Giống cái | homogène /ɔ.mɔ.ʒɛn/ |
homogènes /ɔ.mɔ.ʒɛn/ |
homogène /ɔ.mɔ.ʒɛn/
- Đồng chất, đồng thể, thuần nhất.
- Corps homogène — chất đồng nhất
- Un ministère homogène — một nội các thuần nhất
- Fonction homogène — (toán học) hàm thuần nhất
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “homogène”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)