disparate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdɪs.pə.rət/
| [ˈdɪs.pə.rət] |
Tính từ
disparate /ˈdɪs.pə.rət/
Danh từ
disparate (thường) số nhiều /ˈdɪs.pə.rət/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “disparate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)