homogeneity
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌhoʊ.mə.dʒə.ˈni.ə.ti/
Danh từ
homogeneity /ˌhoʊ.mə.dʒə.ˈni.ə.ti/
- Tính đồng nhất, tình đồng đều, tính thuần nhất.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “homogeneity”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)