Bước tới nội dung

honte

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
honte
/hɔ̃t/
hontes
/hɔ̃t/

honte gc /hɔ̃t/

  1. Sự xấu hổ, sự hổ thẹn; điều xấu hổ, điều hổ thẹn.
    Avoir honte d’avoir menti — xấu hổ vì đã nói dối
  2. Điều sỉ nhục, điều nhục nhã, mối nhơ nhuốc.
    Être la honte des siens — là mối nhơ nhuốc cho gia đình
    C’est une honte — thật là nhục nhã
    avoir toute honte bue; perdre toute honte — vô liêm sỉ, không biết xấu hổ
    courte honte — xem court
    faire honte à — làm xấu hổ
    Faire honte à ses parents — làm xấu hổ cha mẹ+ vượt hẳn
    Cet écolier fait honte à tous les autres — cậu học trò này vượt hẳn các cậu khác
    faire honte de — chê trách
    Faire honte à un écolier de sa paresse — chê trách tính lười của một học sinh
    fausse honte; mauvaise honte — sự xấu hổ không đáng
    honte à — đáng thẹn cho
    ne pouvoir digérer sa honte — xấu hổ quá

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]