hostilité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔs.ti.li.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| hostilité /ɔs.ti.li.te/ |
hostilités /ɔs.ti.li.te/ |
hostilité gc /ɔs.ti.li.te/
- Sự thù địch; sự chống đối.
- Acte d’hostilité — hành vi thù địch
- (Số nhiều) Chiến sự.
- Les hostilités ont repris — chiến sự lại tiếp diễn
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hostilité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)