hostilité

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
hostilité
/ɔs.ti.li.te/
hostilités
/ɔs.ti.li.te/

hostilité gc /ɔs.ti.li.te/

  1. Sự thù địch; sự chống đối.
    Acte d’hostilité — hành vi thù địch
  2. (Số nhiều) Chiến sự.
    Les hostilités ont repris — chiến sự lại tiếp diễn

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]