hottentot
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɑː.tᵊn.ˌtɑːt/
Danh từ
hottentot /ˈhɑː.tᵊn.ˌtɑːt/
- Người Hốt-tan-tô (ở Nam-phi).
- Tiếng Hốt-tan-tô.
- (Nghĩa bóng) Người ít hiểu biết, người văn hoá kém; người kém thông minh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hottentot”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)