Bước tới nội dung

hourly

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɑʊ.ər.li/

Tính từ

hourly & phó từ /ˈɑʊ.ər.li/

  1. Hằng giờ, từng giờ, mỗi giờ một lần.
    an hourly service of trains — xe lửa chạy mỗi giờ một chuyến
  2. Hằng giờ, hằng phút, liên miên, luôn luôn.

Tham khảo