Bước tới nội dung

house-agent

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɑʊs.ˈeɪ.dʒənt/

Danh từ

house-agent /ˈhɑʊs.ˈeɪ.dʒənt/

  1. Người môi giới thuê nhà; người môi giới bán nhà.

Tham khảo