housecoat
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɑʊs.ˌkoʊt/
Danh từ
housecoat /ˈhɑʊs.ˌkoʊt/
- Áo xuềnh xoàng mặc ở nhà (của đàn bà).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “housecoat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)