housemaster

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

housemaster /.ˌmæs.tɜː/

  1. Giáo viên phụ trách nơi ký túc xá.

Tham khảo[sửa]