huitième
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /hɥi.tjɛm/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | huitième /hɥi.tjɛm/ |
huitième /hɥi.tjɛm/ |
| Giống cái | huitième /hɥi.tjɛm/ |
huitième /hɥi.tjɛm/ |
huitième /hɥi.tjɛm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | huitième /hɥi.tjɛm/ |
huitièmes /hɥi.tjɛm/ |
| Giống cái | huitième /hɥi.tjɛm/ |
huitièmes /hɥi.tjɛm/ |
huitième /hɥi.tjɛm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| huitième /hɥi.tjɛm/ |
huitièmes /hɥi.tjɛm/ |
huitième gđ /hɥi.tjɛm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| huitième /hɥi.tjɛm/ |
huitièmes /hɥi.tjɛm/ |
huitième gc /hɥi.tjɛm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “huitième”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)