huitième

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực huitième
/hɥi.tjɛm/
huitième
/hɥi.tjɛm/
Giống cái huitième
/hɥi.tjɛm/
huitième
/hɥi.tjɛm/

huitième /hɥi.tjɛm/

  1. Thứ tám.
    Huitième personne — người thứ tám
    le huitième art — xem art

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực huitième
/hɥi.tjɛm/
huitièmes
/hɥi.tjɛm/
Giống cái huitième
/hɥi.tjɛm/
huitièmes
/hɥi.tjɛm/

huitième /hɥi.tjɛm/

  1. Người thứ tám; cái thứ tám.

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
huitième
/hɥi.tjɛm/
huitièmes
/hɥi.tjɛm/

huitième /hɥi.tjɛm/

  1. Phần tám.
    Trois huitièmes — ba phần tám

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
huitième
/hɥi.tjɛm/
huitièmes
/hɥi.tjɛm/

huitième gc /hɥi.tjɛm/

  1. Lớp tám.
    Entrer en huitième — vào lớp tám

Tham khảo[sửa]