Bước tới nội dung

humeur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
humeur
/y.mœʁ/
humeurs
/y.mœʁ/

humeur gc /y.mœʁ/

  1. Tính khí, tính tình.
    Humeur mélancolique — tính khí u sầu
  2. Tâm trạng bực bội cáu gắt.
    Un accès d’humeur — cơn bực bội cáu gắt
  3. (Sinh vật học, sinh lý học) Dịch, thể dịch.
    Humeur aqueuse — thủy dịch (trong mắt)
  4. (Từ cũ, nghĩa cũ) Như humeur.
    belle humeur — tâm trạng vui
    être d’humeur à — sẵn muốn
    Être d’humeur à plaisanter — sẵn muốn nói đùa
    être d’une humeur de dogue — bẳn tính
    être en humeur de — đang sẵn sàng (làm gì)
    humeur noire — tính khí u buồn
    mauvaise humeur — tâm trạng bực bội, cáu gắt

Tham khảo

[sửa]