Bước tới nội dung

hurleur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /hyʁ.lœʁ/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực hurleur
/hyʁ.lœʁ/
hurleurs
/hyʁ.lœʁ/
Giống cái hurleur
/hyʁ.lœʁ/
hurleurs
/hyʁ.lœʁ/

hurleur /hyʁ.lœʁ/

  1. Tru lên.
    Chiens hurleurs — chó tru lên
  2. Gào, thét.

Trái nghĩa

Tham khảo