Bước tới nội dung

hyaloid

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌlɔɪd/

Tính từ

hyaloid /.ˌlɔɪd/

  1. (Giải phẫu) Trong.
    membrane — màng trong

Danh từ

hyaloid /.ˌlɔɪd/

  1. (Giải phẫu) Màng trong.

Tham khảo