hypallage
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /hɑɪ.ˈpæ.lə.dʒi/
Danh từ
hypallage /hɑɪ.ˈpæ.lə.dʒi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “hypallage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.pa.laʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| hypallage /i.pa.laʒ/ |
hypallage /i.pa.laʒ/ |
hypallage gđ /i.pa.laʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “hypallage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)