Bước tới nội dung

hypersonic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈsɑː.nɪk/

Tính từ

hypersonic /.ˈsɑː.nɪk/

  1. (Thuộc) Tốc độ nhanh hơn 5 lần của âm thanh.
  2. (Thuộc) Tần số âm thanh cao hơn 1 ngàn triệu héc.

Tham khảo