hypothèse
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.pɔ.tɛz/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| hypothèse /i.pɔ.tɛz/ |
hypothèses /i.pɔ.tɛz/ |
hypothèse gc /i.pɔ.tɛz/
- Giả thuyết.
- Emettre une hypothèse hardie — đưa ra một giả thuyết táo bạo
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hypothèse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)