hypothèse

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
hypothèse
/i.pɔ.tɛz/
hypothèses
/i.pɔ.tɛz/

hypothèse gc /i.pɔ.tɛz/

  1. Giả thuyết.
    Emettre une hypothèse hardie — đưa ra một giả thuyết táo bạo

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]