évidence
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.vi.dɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| évidence /e.vi.dɑ̃s/ |
évidences /e.vi.dɑ̃s/ |
évidence gc /e.vi.dɑ̃s/
- Sự hiển nhiên, sự rõ ràng.
- Điều hiển nhiên.
- de toute évidence — rõ ràng, chắc chắn
- mettre en évidence — làm cho minh bạch; làm nổi bật
- se rendre à l’évidence — chịu là đúng, chịu là phải
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “évidence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)