Bước tới nội dung

i.q.

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

i.q. (viết tắt) id.

  1. Cũng tác giả ấy, cũng cuốn sách ấy; cũng từ ấy.

Thành ngữ

Phó từ

i.q. (viết tắt) id.

  1. Như trên.

Tham khảo