ideology
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɑɪ.di.ˈɑː.lə.dʒi/
Danh từ
ideology /ˌɑɪ.di.ˈɑː.lə.dʒi/
- Ý thức hệ, tư tưởng, hệ tư tưởng (của một giai cấp... ), lý tưởng.
- Sự nghiên cứu tư tưởng.
- Marxist ideology — tư tưởng Mác-xít
- Sự mơ tưởng, sự mộng tưởng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ideology”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)