idler
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɑɪ.dᵊ.lɜː/
Danh từ
idler /ˈɑɪ.dᵊ.lɜː/
- Người ăn không ngồi rồi; người lười biếng.
- (Kỹ thuật) Bánh xe đệm, bánh xe dẫn hướng ((cũng) idle_wheel).
- (Kỹ thuật) Puli đệm ((cũng) idle_pulley).
- Toa (xe lửa) chở hàng đệm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “idler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)