idolâtre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.dɔ.latʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | idolâtre /i.dɔ.latʁ/ |
idolâtres /i.dɔ.latʁ/ |
| Giống cái | idolâtre /i.dɔ.latʁ/ |
idolâtres /i.dɔ.latʁ/ |
idolâtre /i.dɔ.latʁ/
- Thờ thần tượng.
- Tôn sùng.
- Idolâtre de sa patrie — tôn sùng tổ quốc
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | idolâtre /i.dɔ.latʁ/ |
idolâtres /i.dɔ.latʁ/ |
| Giống cái | idolâtre /i.dɔ.latʁ/ |
idolâtres /i.dɔ.latʁ/ |
idolâtre /i.dɔ.latʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “idolâtre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)