illimité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.li.mi.te/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | illimité /i.li.mi.te/ |
illimités /i.li.mi.te/ |
| Giống cái | illimitée /i.li.mi.te/ |
illimitées /i.li.mi.te/ |
illimité /i.li.mi.te/
- Vô hạn, vô hạn định.
- Ressources illimitées — tài nguyên vô hạn
- Durée illimitée — thời gian vô hạn định
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| illimité /i.li.mi.te/ |
illimités /i.li.mi.te/ |
illimité gđ /i.li.mi.te/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “illimité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)