Bước tới nội dung

illuminati

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪ.ˌluː.mə.ˈnɑː.ti/

Danh từ

illuminati số nhiều /ɪ.ˌluː.mə.ˈnɑː.ti/

  1. (Tôn giáo) Những người được Chúa làm cho sáng mắt.

Tham khảo