imaginativeness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪ.ˈmædʒ.nə.tɪvµ;ù .ˈmæ.dʒə.ˌneɪ..nəs/
Danh từ
imaginativeness /ɪ.ˈmædʒ.nə.tɪvµ;ù .ˈmæ.dʒə.ˌneɪ..nəs/
- Sự giàu tưởng tượng.
- Tính hay tưởng tượng.
- Óc sáng tạo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “imaginativeness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)