imbécile
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.be.sil/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | imbécile /ɛ̃.be.sil/ |
imbéciles /ɛ̃.be.sil/ |
| Giống cái | imbécile /ɛ̃.be.sil/ |
imbéciles /ɛ̃.be.sil/ |
imbécile /ɛ̃.be.sil/
- Đần, ngu xuẩn.
- Il faut être imbécile pour ne pas comprendre cela — ngu xuẩn thì mới không hiểu điều đó
- Rire imbécile — cái cười ngu xuẩn
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Yếu, suy yếu.
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | imbécile /ɛ̃.be.sil/ |
imbéciles /ɛ̃.be.sil/ |
| Giống cái | imbécile /ɛ̃.be.sil/ |
imbéciles /ɛ̃.be.sil/ |
imbécile /ɛ̃.be.sil/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “imbécile”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)