immanquable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.mɑ̃.kabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | immanquable /ɛ̃.mɑ̃.kabl/ |
immanquables /ɛ̃.mɑ̃.kabl/ |
| Giống cái | immanquable /ɛ̃.mɑ̃.kabl/ |
immanquables /ɛ̃.mɑ̃.kabl/ |
immanquable /ɛ̃.mɑ̃.kabl/
- Tất yếu.
- Không trật được, không sai được, không hỏng được.
- Cible immanquable — mục tiêu không trật được
- Procédé immanquable — phương pháp không hỏng được
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “immanquable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)