immensité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.mɑ̃.si.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| immensité /i.mɑ̃.si.te/ |
immensités /i.mɑ̃.si.te/ |
immensité gc /i.mɑ̃.si.te/
- Sự mênh mông, sự bao la.
- Khoảng rộng bao la.
- Se perdre dans l’immensité — lạc lõng trong khoảng rộng bao la
- Sự to lớn, sự rộng lớn.
- L’immensité du savoir — sự rộng lớn của hiểu biết
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “immensité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)