immensurable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪm.ˈmɛnts.rə.bəl/
Tính từ
immensurable /ˌɪm.ˈmɛnts.rə.bəl/
- Không thể đo lường được.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “immensurable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.mɑ̃.sy.ʁabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | immensurable /i.mɑ̃.sy.ʁabl/ |
immensurable /i.mɑ̃.sy.ʁabl/ |
| Giống cái | immensurable /i.mɑ̃.sy.ʁabl/ |
immensurable /i.mɑ̃.sy.ʁabl/ |
immensurable /i.mɑ̃.sy.ʁabl/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “immensurable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)