immunité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.my.ni.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| immunité /i.my.ni.te/ |
immunités /i.my.ni.te/ |
immunité gc /i.my.ni.te/
- Sự miễn trừ.
- Immunité diplomatique — quyền miễn trừ ngoại giao
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Sinh vật học; sinh lý học) Sự miễn dịch.
- Immunité naturelle — sự miễn dịch tự nhiên
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “immunité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)