impartialité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.paʁ.sja.li.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| impartialité /ɛ̃.paʁ.sja.li.te/ |
impartialité /ɛ̃.paʁ.sja.li.te/ |
impartialité gc /ɛ̃.paʁ.sja.li.te/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “impartialité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)