impassion
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪm.ˈpæ.ʃən/
Ngoại động từ
impassion ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ /ɪm.ˈpæ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “impassion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)