impassioned

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

impassioned /ɪm.ˈpæ.ʃənd/

  1. Say sưa, say mê.
    an impassioned arator — diễn giả say sưa
  2. Sôi nổi, xúc động mạnh, bị kích thích mãnh liệt.
    an impassioned speech — bài nói sôi nổi

Tham khảo[sửa]