imperceptible
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪm.pɜː.ˈsɛp.tə.bəl/
Tính từ
imperceptible /ˌɪm.pɜː.ˈsɛp.tə.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “imperceptible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.pɛʁ.sɛp.tibl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | imperceptible /ɛ̃.pɛʁ.sɛp.tibl/ |
imperceptibles /ɛ̃.pɛʁ.sɛp.tibl/ |
| Giống cái | imperceptible /ɛ̃.pɛʁ.sɛp.tibl/ |
imperceptibles /ɛ̃.pɛʁ.sɛp.tibl/ |
imperceptible /ɛ̃.pɛʁ.sɛp.tibl/
- Không thể nhận thấy, khó nhận thấy, không thể cảm thấy.
- Son imperceptible — tiếng không thể nhận thấy
- Progrès imperceptible — tiến bộ khó nhận thấy
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “imperceptible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)