considérable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.si.de.ʁabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | considérable /kɔ̃.si.de.ʁabl/ |
considérables /kɔ̃.si.de.ʁabl/ |
| Giống cái | considérable /kɔ̃.si.de.ʁabl/ |
considérables /kɔ̃.si.de.ʁabl/ |
considérable /kɔ̃.si.de.ʁabl/
- Rất lớn, rất nhiều.
- Une somme considérable — một số tiền rất lớn
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Đáng kính.
- Homme considérable — người đáng kính
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “considérable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)