implanter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.plɑ̃.te/
Ngoại động từ
implanter ngoại động từ /ɛ̃.plɑ̃.te/
- Đưa vào, du nhập.
- Implanter de nouvelles usines dans une région — đưa nhiều nhà máy mới vào một vùng
- Implanter un usage — du nhập một tục lệ
- (Y học) Cấy dưới da.
- (Từ hiếm) Cắm vào.
- Certains végétaux implantent leurs racines à une profondeur considérable — một số cây cắm rễ khá sâu xuống đất
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “implanter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)