Bước tới nội dung

importation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɪm.ˌpɔr.ˈteɪ.ʃən/

Danh từ

importation /ˌɪm.ˌpɔr.ˈteɪ.ʃən/

  1. Sự nhập, sự nhập khẩu.
  2. Hàng nhập, hàng nhập khẩu.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛ̃.pɔʁ.ta.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
importation
/ɛ̃.pɔʁ.ta.sjɔ̃/
importations
/ɛ̃.pɔʁ.ta.sjɔ̃/

importation gc /ɛ̃.pɔʁ.ta.sjɔ̃/

  1. Sự nhập khẩu, sự nhập.
  2. (Số nhiều) Hàng nhập khẩu, hàng nhập.

Trái nghĩa

Tham khảo