Bước tới nội dung

imposte

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛ̃.pɔst/

Danh từ

Số ít Số nhiều
imposte
/ɛ̃.pɔst/
imposte
/ɛ̃.pɔst/

imposte gc /ɛ̃.pɔst/

  1. (Kiến trúc) Chân vòm.
  2. (Kiến trúc) Cửa sổ trên.

Tham khảo