Bước tới nội dung

imprécis

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛ̃.pʁe.si/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực imprécis
/ɛ̃.pʁe.si/
imprécis
/ɛ̃.pʁe.si/
Giống cái imprécise
/ɛ̃.pʁe.siz/
imprécises
/ɛ̃.pʁe.siz/

imprécis /ɛ̃.pʁe.si/

  1. Không rõ ràng, không chính xác.
    Langage imprécis — ngôn ngữ không chính xác

Trái nghĩa

Tham khảo