précis

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực précis
/pʁe.si/
précis
/pʁe.si/
Giống cái précise
/pʁe.siz/
précises
/pʁe.siz/

précis /pʁe.si/

  1. Chính xác, đúng.
    Réponse précise — câu trả lời chính xác
    à trois heures précises — đúng ba giờ
  2. Rõ ràng.
    Ordre précis — mệnh lệnh rõ ràng
  3. Nhất định.
    Jour précis — ngày nhất định

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
précis
/pʁe.si/
précis
/pʁe.si/

précis /pʁe.si/

  1. Tập giản yếu.
    Précis d’histoire — tập giản yếu lịch sử
  2. Bài tóm tắt ngắn gọn.
    Composer un précis des événements — thảo một bài tóm tắt tình hình ngắn gọn

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]