précis
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁe.si/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | précis /pʁe.si/ |
précis /pʁe.si/ |
| Giống cái | précise /pʁe.siz/ |
précises /pʁe.siz/ |
précis /pʁe.si/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| précis /pʁe.si/ |
précis /pʁe.si/ |
précis gđ /pʁe.si/
- Tập giản yếu.
- Précis d’histoire — tập giản yếu lịch sử
- Bài tóm tắt ngắn gọn.
- Composer un précis des événements — thảo một bài tóm tắt tình hình ngắn gọn
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “précis”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)